Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 548 kết quả.
Searching result
| 241 |
|
| 242 |
|
| 243 |
TCVN 8452:2010Tinh dầu. Xác định trị số este của các loại tinh dầu chứa các este khó xà phòng hóa. Essential oils. Determination of ester value of oils containing difficult-to-saponify esters |
| 244 |
TCVN 8453:2010Tinh dầu. Xác định các trị số este trước và sau khi axetyl hóa và tính hàm lượng rượu tự do và rượu tổng số. Essential oils. Determination of ester values, before and after acetylation, and evaluation of the contents of free and total alcohols |
| 245 |
TCVN 8454:2010Tinh dầu (chứa các rượu bậc ba). Tính hàm lượng rượu tự do bằng cách xác định trị số Este sau khi Axetyl hóa Essential oils (containing tertiary alcohols). Estimation of free alcohols content by determination of ester value after acetylation. |
| 246 |
TCVN 8455:2010Tinh dầu - Xác định trị số Carbonyl - Phương pháp Hydroxylamin tự do Essential oils - Determination of carbonyl value - Free hydroxylamine method |
| 247 |
TCVN 8456:2010Tinh dầu. Xác định trị số carbonyl. Phương pháp đo điện thế sử dụng Hydroxylamoni Clorua Essential oils. Determination of carbonyl values. Potentiometric methods using hydroxylammonium chloride. |
| 248 |
TCVN 8457:2010Tinh dầu. Xác định hàm lượng phenol Essential oils. Determination of content of Phenols |
| 249 |
TCVN 8458:2010Tinh dầu. Xác định hàm lượng nước. phương pháp Karl Fischer. Essential oils. Determination of water content. Karl Fischer method |
| 250 |
TCVN 8459:2010Tinh dầu. Hướng dẫn chung về xác định điểm chớp cháy. Essential oils. General guidance on the determination of flashpoint. |
| 251 |
TCVN 8545:2010Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng monensin, narasin và salinomycin. Phương pháp sắc kí lỏng với dẫn xuất sau cột Animal feeding stuffs. Determination of monensin, narasin and salinomycin contents. Liquid chromatographic method using post-column derivatization |
| 252 |
TCVN 4523:2009Xuất bản phẩm thông tin. Phân loại, cấu trúc và trình bày Information publication. Classification, structure and formal presentation |
| 253 |
|
| 254 |
TCVN 4445:2009Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê. Kiểm tra nghiệm thu định tính lô cỡ nhỏ Statistical quality control. Acceptance inspection by attributes for lots small size |
| 255 |
TCVN 4501-1:2009Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 1: Nguyên tắc chung Plastics. determination of tensile properties. Part 1: General principles |
| 256 |
TCVN 4501-2:2009Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 2: Điều kiện thử đối với chất dẻo đúc và đùn Plastics. determination of tensile properties. Part 2: Test conditions for moulding and extrusion plastics |
| 257 |
TCVN 4501-3:2009Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 3: Điều kiện thử đối với màng và tấm Plastics. Determination of tensile properties. Part 3: Test conditions for films and sheets |
| 258 |
TCVN 4501-4:2009Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 4: Điều kiện thử đối với compozit chất dẻo gia cường bằng sợi đẳng hướng và trực hướng Plastics. Determination of tensile properties. Part 4: Test conditions for isotropic and orthotropic fibre-reinforced plastic composites |
| 259 |
TCVN 4501-5:2009Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 5: Điều kiện thử đối với compozit chất dẻo gia cường bằng sợi đơn hướng Plastics. Determination of tensile properties. Part 5: Test conditions for unidirectional fibre-reinforced plastic composites |
| 260 |
TCVN 4503:2009Chất dẻo. Xác định độ chịu mài mòn bằng bánh xe mài mòn Plastics. Determination of resistance to wear by abrasive wheels |
