-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8458:2010Tinh dầu. Xác định hàm lượng nước. phương pháp Karl Fischer. Essential oils. Determination of water content. Karl Fischer method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8457:2010Tinh dầu. Xác định hàm lượng phenol Essential oils. Determination of content of Phenols |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
SỬA ĐỔI 1:2022 TCVN I-1:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1: Phương pháp kiểm nghiệm thuốc Set of national standards for medicines – Part 1: General methods for quality control of medicines |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8451:2010Tinh dầu. Xác định trị số este. Essential oils. Determination of ester value. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
SỬA ĐỔI 1:2022 TCVN I-2:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 2: Nguyên liệu hóa dược Set of national standards for medicines – Part 2: Chemico-pharmaceutical substances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
SỬA ĐỔI 1:2022 TCVN I-4:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 4: Dược liệu và thuốc từ dược liệu Set of national standards for medicines - Part 4: Materia medica and drugs from materia medica |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8450:2010Tinh dầu. Xác định trị số axit. Essential oils. Determination of acid value. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 748,000 đ | ||||