-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2289:1978Quá trình sản xuất. Yêu cầu chung về an toàn Manufacturing processes. General safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8807:2012Máy nông nghiệp. Máy rải phân bón. Bảo vệ môi trường. Yêu cầu và phương pháp thử, L6 Agricultural machinery. Manure spreaders. Environmental protection. Requirements and test method. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5563:2009Bia. Xác định hàm lượng cacbon dioxit Beer. Determination of carbon dioxide |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1596:1988Cao su. Phương pháp xác định độ bền kết dính nội Rubber. Determination of adhesion strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4501-1:2009Chất dẻo. Xác định tính chất kéo. Phần 1: Nguyên tắc chung Plastics. determination of tensile properties. Part 1: General principles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||