• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6985:2001

Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp thải vào vực nước hồ dùng cho mục đích bảo vệ thuỷ sinh

Water quality. Standards for industrial effluents discharged into lakes using for protection of aquatic life

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7698-2:2007

Ống thép và phụ tùng đường ống. Ký hiệu sử dụng trong phần đặc tính kỹ thuật. Phần 2: Ống và phụ tùng đường ống có mặt cắt ngang hình vuông và chữ nhật

Steel tubes and fittings. Symbols for use in specifications. part 2: square and rectangular hollow sections

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7683-2:2007

Điều kiện kiểm máy phay có chiều cao bàn máy thay đổi. Kiểm độ chính xác. Phần 1: Máy có trục chính thẳng đứng.

Test conditions for milling machine with table of variable height. Testing of the accuracy. Part 2: Machines with verticle spindle.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8457:2010

Tinh dầu. Xác định hàm lượng phenol

Essential oils. Determination of content of Phenols

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ