-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6031:1995Dầu chanh nhận được bằng chưng cất Oil of lime, obtained by distillation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 9655-2:2013Tinh dầu. Hướng dẫn chung về mẫu sắc đồ. Phần 2: sử dụng sắc đồ của mẫu tinh dầu Essential oils. General guidance on chromatographic profiles. Part 2: Utilization of chromatographic profiles of samples of essential oils |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 8452:2010Tinh dầu. Xác định trị số este của các loại tinh dầu chứa các este khó xà phòng hóa. Essential oils. Determination of ester value of oils containing difficult-to-saponify esters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 1869:2008Tinh dầu hồi (Pimpinella anisum L.) Oil of aniseed (Pimpinella anisum L.) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 8852:2011Hoa đại hồi (Illicium verum Hook. f) Star anise (Illicium verum Hook. f) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 8458:2010Tinh dầu. Xác định hàm lượng nước. phương pháp Karl Fischer. Essential oils. Determination of water content. Karl Fischer method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 350,000 đ |