• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6684:2000

Thuốc lá điếu. Lấy mẫu

Cigarettes. Sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6598:2000

Nguyên liệu sản xuất sản phẩm gốm xây dựng. Trường thạch

Raw materials for construction ceramics. Feldspar

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8451:2010

Tinh dầu. Xác định trị số este.

Essential oils. Determination of ester value.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 200,000 đ