-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2841:1979Thuốc thử - Amoni clorua Reagents - Ammonium chloride |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4321:1986Thuốc thử. Axit boric Reagents. Boric acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2842:1979Thuốc thử - Kali clorua Reagents - Potassium chloride |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4322:1986Thuốc thử. Kali đicromat. Yêu cầu kỹ thuật Reagents. Potassium dichromate. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5456:2010Chất hoạt động bề mặt – Chất tẩy rửa – Xác định chất hoạt động anion thuỷ phân được và không thuỷ phân được trong điều kiện axit Surface active agents – Detergents – Determination of anionic active matter hydrolysable and non-hydrolysable under acid conditions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||