Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.337 kết quả.
Searching result
| 2121 |
TCVN 8965:2021Chất thải – Phương pháp phân tích dung môi trong chất thải nguy hại bằng sắc ký khí Standard test method for solvents analysis in hazardous waste using gas chromatography |
| 2122 |
TCVN 8991:2021Sản phẩm thép cán nguội mạ thiếc - Thép tấm mạ thiếc bằng điện phân Cold-reduced tinmill products - Electrolytic tinplate |
| 2123 |
TCVN 8993:2021Sản phẩm thép cán nguội mạ thiếc - Thép mạ crom/crom oxit bằng điện phân Cold-reduced tinmill products - Electrolytic chromium/chromium oxide-coated steel |
| 2124 |
TCVN 8994:2021Sản phẩm thép cán nguội mạ thiếc - Thép tấm đen Cold-reduced tinmill products - Blackplate |
| 2125 |
TCVN 9155:2021Công trình thủy lợi - Yêu cầu kỹ thuật trong khảo sát địa chất Hydraulic structures - Technical requirements of geological survey |
| 2126 |
TCVN 9250:2021Trung tâm dữ liệu - Yêu cầu hạ tầng kỹ thuật viễn thông Data center - Telecommunications technical infrastructure requirements |
| 2127 |
TCVN 9465:2021Chất thải rắn – Phương pháp phân tích nguyên tố lượng vết của nhiên liệu thải nguy hại bằng phổ huỳnh quang tán xạ năng lượng tia X Standard test method for trace element analysis of hazardous waste fuel by energy-dispersive X-ray fluorescence spectrometry |
| 2128 |
TCVN 9466:2021Chất thải rắn – Hướng dẫn lấy mẫu từ đống chất thải Standard guide for sampling waste piles |
| 2129 |
|
| 2130 |
|
| 2131 |
TCVN 10026:2020Chất lượng không khí – Phương pháp xác định hàm lượng mercaptan Standard test method for mercaptan content of the atmosphere |
| 2132 |
TCVN 10028:2020Chất lượng không khí – Lấy mẫu hơi hợp chất hữu cơ bằng ống hấp phụ than hoạt tính Standard practice for sampling atmospheres to collect organic compound vapors (activated charcoal tube adsorption method) |
| 2133 |
TCVN 10405:2020Đai cây ngập mặn giảm sóng - Khảo sát và thiết kế Mangrove belt against wave - Survey and design |
| 2134 |
TCVN 10425:2020Thử nghiệm so sánh sản phẩm tiêu dùng và dịch vụ liên quan – Nguyên tắc chung Comparative testing of consumer products and related services — General principles |
| 2135 |
TCVN 10426:2020Sản phẩm và dịch vụ liên quan – Thông tin cho người tiêu dùng Products and related services — Information for consumers |
| 2136 |
TCVN 10427:2020Bao bì – Khuyến nghị đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng Packaging — Recommendations for addressing consumer needs |
| 2137 |
TCVN 10458:2020Da – Phép thử cơ lý – Xác định độ bền nhiệt của da láng Leather - Physical and mechanical tests - Determination of heat resistance of patent leather |
| 2138 |
TCVN 10906-4:2020Giao thức Internet phiên ban 6 (IPv6) - Sự phù hợp của giao thức - Phần 4: Kiểm tra giao thức tự động cấu hình địa chỉ không giữ trạng thái Internet Protocol, version 6 (IPv6) - Protocol conformance - Part 4: Conformance, test for stateless address autoconfiguration |
| 2139 |
TCVN 10906-5:2020Giao thức Internet phiên bản 6 (IPv6) – Sự phù hợp của giao thức - Phần 5: Kiểm tra giao thức bản tin điều khiển Internet Internet Protocol, Version 6 (IPv6) – Protocol conformance – Part 5: Protocol conformance test for ICMP |
| 2140 |
TCVN 11206-3:2020Kết cấu gỗ – Xác định các giá trị đặc trưng – Phần 3: Gỗ ghép thanh bằng keo Timber structures – Determination of characteristic values – Part 3: Glued laminated timber |
