• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7088:2015

Hướng dẫn ghi nhãn dinh dưỡng

Guidelines on nutrition labelling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10505-4:2015

Dụng cụ đo thể tích có cơ cấu pit tông - Phần 4: Dụng cụ pha loãng

Piston-operated volumetric apparatus - Part 4: Dilutors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12939:2020

Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng tro sulfat trong đường thô bằng quy trình sulfat hóa

Sugar and sugar products – Determination of ash in raw sugar by single sulphation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11697-1:2016

Yêu cầu ecgônômi đối với thiết kế màn hình hiển thị và bộ truyền động điều khiển – Phần 1: Tương tác giữa người với màn hình hiểu thị và bộ truyền động điều khiển

Ergonomic requirements for the design of displays and control actuators – Part 1: Human interactions with displays and control actuators

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 11390:2016

Phương tiện giao thông đường sắt – Yêu cầu kỹ thuật của thiết bị ghi tốc độ và dữ liệu đoàn tàu.

Railway vehicles – Train speed and data recorder specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5699-2-58:2011

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-58: Yêu cầu cụ thể đối với máy rửa bát dùng trong dịch vụ thương mại.

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-58: Particular requirements for commercial electric dishwashing machines

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 8024:2009

Nước mắm. Xác định hàm lượng urê. Phương pháp ureaza

Fish sauce. Determination of urea content. Urease method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 10028:2020

Chất lượng không khí – Lấy mẫu hơi hợp chất hữu cơ bằng ống hấp phụ than hoạt tính

Standard practice for sampling atmospheres to collect organic compound vapors (activated charcoal tube adsorption method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ