Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.617 kết quả.

Searching result

18801

TCVN 2036:1977

Chốt côn xẻ rãnh. Kích thước

Taper grooved pins. Dimensions

18802

TCVN 2037:1977

Chốt trụ xẻ rãnh

Parallel grooved pins

18803

TCVN 2038:1977

Chốt trụ có lỗ hai đầu. Kích thước

Parallel pins with split pin holes. Dimensions

18804

TCVN 2039:1977

Chốt côn đầu có ren. Kích thước

Taper pins with threaded stem - Dimensions

18805

TCVN 2040:1977

Chốt côn có ren trong - Kích thước

Taper pins with internal thread

18806

TCVN 2041:1977

Chốt côn - Kích thước

Taper pins - Dimensions

18807

TCVN 2042:1977

Chốt trụ - Kích thước

Cylindrical pins - Dimensions

18808
18809

TCVN 2044:1977

Đo lường học. Thuật ngữ và định nghĩa

Metrology. Vocabulary

18810

TCVN 2045:1977

Động cơ điezen. Thông số cơ bản

Diesel engines. General parameters

18811

TCVN 2046:1977

Động cơ điêzen - Vòi phun - Yêu cầu kỹ thuật

Diesels. Injectors. Technical requirements

18812

TCVN 2047:1977

Động cơ điezen. Cặp pittông và xilanh của bơm cao áp. Yêu cầu kỹ thuật

Diesels. Plunger couples of fuel pumps. Technical requirements

18813

TCVN 2048:1977

Ổ và phích cắm điện một pha

Single phase plug connector

18814

TCVN 2049:1977

Dấu hiệu điện áp

Symbols for voltages

18815

TCVN 2050:1977

Tủ, bảng, hộp bằng kim loại. Vỏ, khung. Kích thước cơ bản

Metallic control cases, boards, boxes. Enclosures, frames. Basic dimensions

18816

TCVN 2051:1977

Đầu đèn điện. Kiểu và kích thước cơ bản

Caps for light sources. Types and basic dimensions

18817

TCVN 2054:1977

Phôi ống tròn thép cacbon

Carbon steel skelps

18818

TCVN 2055:1977

Ống thép không hàn cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước

Seamless hot-rolled steel tubes - Sizes, measurements

18819

TCVN 2056:1977

Ống thép không hàn kéo nguội và cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước

Seamless cold-drawn and hot-rolled steel tubes. Sizes, parameters and dimensions

18820

TCVN 2057:1977

Thép tấm dày và thép dải khổ rộng cán nóng từ thép cacbon kết cấu thông thường. Yêu cầu kỹ thuật

Hot-rolled structural steel thick plats and wide flats specification

Tổng số trang: 981