• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8099-3:2009

Sữa. Xác định hàm lượng nitơ. Phần 3: Phương pháp phân hủy kín (Phương pháp thông dụng nhanh semi-macro)

Milk. Determination of nitrogen content. Part 3: Block-digestion method (Semi-micro rapid routine method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8013-2:2009

Quặng sắt. Xác định hàm lượng silic. Phần 2: Phương pháp đo màu sau khi khử molypdosilicat

Iron ores. Determination of silicon content. Part 2: reduced molybdosilicate spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11738-7:2016

Điện thanh – Máy trợ thính – Phần 7: Đo các tính năng hoạt động của máy trợ thính cho các mục đích đảm bảo chất lượng trong sản xuất, cung cấp và giao hàng

Electroacoustics – Hearing aids – Part 7: Measurement of the performance characteristics of hearing aids for production, supply and delivery quality assurance purposes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 2040:1977

Chốt côn có ren trong - Kích thước

Taper pins with internal thread

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ