• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12650:2020

Sản phẩm sứ vệ sinh - Yêu cầu kỹ thuật về chất lượng của thiết bị sứ vệ sinh

Sanitary ceramic wares - Specification for quality of vitreous china sanitary appliances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12644-4:2019

Đất, đá quặng - Phần 4: Xác định hàm lượng thủy ngân bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử bay hơi lạnh

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 6553-1:1999

Hệ thống phòng nổ. Phần 1: Phương pháp xác định chỉ số nổ của bụi cháy trong không khí

Explosion protection systems. Part 1: Method for determination of explosion indices of combustible dusts in air

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12649:2020

Bệ xí bệt và bộ bệ xí bệt có bẫy nước tích hợp

WC pans and WC suites with integral trap

228,000 đ 228,000 đ Xóa
5

TCVN 2095:1993

Sơn. Phương pháp xác định độ phủ

Paints. Method of paint application

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12645-4:2019

Đất, đá quặng Barit - Phần 4: Xác định hàm lượng sắt tổng số bằng phương pháp chuẩn độ

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 2100:1993

Sơn. Phương pháp xác định độ bền va đập của màng

Paints. Determination of impact resistance of filons

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 9450-1:2013

Công nghiệp dầu mỏ, hóa dầu và khí tự nhiên. Máy nén thể tích kiểu rô to. Phần 1: Máy nén dùng trong quá trình công nghệ

Petroleum, petrochemical and natural gas industries. Rotary-type positive-displacement compressors. Part 1: Process compressors

660,000 đ 660,000 đ Xóa
9

TCVN 5481:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần S02: Độ bền màu với lưu hóa: lưu huỳnh monoclorua

Textiles. Tests for colour fastness. Part S02: Colour fastness to vulcanization: Sulfur monochloride

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 2051:1977

Đầu đèn điện. Kiểu và kích thước cơ bản

Caps for light sources. Types and basic dimensions

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,388,000 đ