-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2048:1977Ổ và phích cắm điện một pha Single phase plug connector |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7782:2008Phòng thí nghiệm y tế. Yêu cầu cụ thể về chất lượng và năng lực Medical laboratories. Particular requirements for quality and competence |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2629:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định tỷ khối Vegetable oils. Determination of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2055:1977Ống thép không hàn cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước Seamless hot-rolled steel tubes - Sizes, measurements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 466,000 đ | ||||