-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 258-4:2007Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Vickers. Phần 4: Bảng các giá trị độ cứng Metallic materials. Vickers hardness test. Part 4: Tables of hardness values |
340,000 đ | 340,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1547:2007Thức ăn chăn nuôi - Thức ăn hỗn hợp cho lợn Animal feeding stuffs - Compound feeds for pigs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2045:1977Động cơ điezen. Thông số cơ bản Diesel engines. General parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 440,000 đ | ||||