-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5:1978Hệ thống tài liệu thiết kế. Hình biểu diễn, hình chiếu, hình cắt, mặt cắt Designation document system - Projection, view, sectional view and cross-section |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2808:1978Calip hàm trơn điều chỉnh Adjustable snap plain gauges |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2816:1978Bao bì vận chuyển. Dấu hiệu phòng ngừa Transport packages. Warning symbols |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2045:1977Động cơ điezen. Thông số cơ bản Diesel engines. General parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2050:1977Tủ, bảng, hộp bằng kim loại. Vỏ, khung. Kích thước cơ bản Metallic control cases, boards, boxes. Enclosures, frames. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||