• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 336:1969

Mặt tựa cho chi tiết lắp xiết - Kích thước

Bearing surface under fasteners - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10861:2019

Hướng dẫn sử dụng ước lượng độ lặp lại, độ tái lập và độ đúng trong đánh giá độ không đảm bảo đo

Guidance for the use of repeatability, reproducibility and trueness estimates in measurement uncertainty evaluation

220,000 đ 220,000 đ Xóa
3

TCVN 11361-8:2019

Máy sản xuất các sản phẩm xây dựng từ hỗn hợp bê tông và vôi cát - An toàn- Phần 8: Máy và thiết bị sản xuất các sản phẩm xây dựng từ hỗn hợp vôi cát (và hỗn hợp bê tông)

Machines for the manufacture of constructional products from concrete and calcium-silicate - Safety - Machines and equipment for the manufacture of constructional products from calcium-silicate (and concrete)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 281:1968

Đinh tán - Phân loại và yêu cầu kỹ thuật

Rivets. General specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2043:1977

Chốt chẻ

Spread

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2040:1977

Chốt côn có ren trong - Kích thước

Taper pins with internal thread

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2038:1977

Chốt trụ có lỗ hai đầu. Kích thước

Parallel pins with split pin holes. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 570,000 đ