-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1915:1976Mũ ốc. Kết cấu và kích thước Cap nuts structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10868:2015Bulông đầu sáu cạnh. Sản phẩm cấp c. 15 Hexagon head bolts -- Product grade C |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 115:1963Đai ốc tinh sáu cạnh nhỏ - Kích thước Hexagon nuts with reduced width across flats (high precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1902:1976Đai ốc sáu cạnh thấp (nửa tinh). Kết cấu và kích thước Hexagon thin nuts (semifinished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 285:1968Đinh tán mũ bằng Plat head rivets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1903:1976Đai ốc sáu cạnh xẻ rãnh (nửa tinh). Kết cấu và kích thước Slotted hexagon nuts (semi-finished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2040:1977Chốt côn có ren trong - Kích thước Taper pins with internal thread |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12678-10:2020Thiết bị quang điện – Phần 10: Phương pháp đo độ tuyến tính Photovoltaic devices – Part 10: Methods of linearity measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2038:1977Chốt trụ có lỗ hai đầu. Kích thước Parallel pins with split pin holes. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||