-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9931:2013Tinh bột biến tính. Xác định hàm lượng axit adipic của di-starch adipat đã axetyl hóa. Phương pháp sắc kí khí Modified starch. Determination of adipic acid content of acetylated di-starch adipates. Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8025:2009Nước mắm. Xác định hàm lượng urê. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) dùng detector huỳnh quang sau khi tao dẫn xuất với xanthydrol Fish sauce. Determination of urea content. Method using high-perfomance liquid chromatography (HPLC) with fluorescence detection after derivatisation with xanthydrol |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8346:2010Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định thuốc bảo vệ thực vật nhóm clo hữu cơ và polyclobiphenyl. Phương pháp sắc ký khí Fish and fishery products. Determination of organochlorine pesticides and polychlorobiphenyls. Method using gas chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9929:2013Tinh bột biến tính. Xác định hàm lượng axetyl. Phương pháp enzym Modified starch. Determination of acetyl content. Enzymatic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8400-39:2016Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 39: Bệnh viêm đường hô hấp mãn tính ở gà. Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 39: Chronic respiratory disease in chicken and turkey |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8344:2010Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Phát hiện urê Fish and fishery products. Detection of urea |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6511:2007Sữa bột và sản phẩm sữa bột. Xác định chỉ số không hoà tan Dried milk and dried milk products. Determination of insolubility index |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2016:1977Bơm và động cơ thể tích. Thể tích làm việc Positive displacement pumps and motors - Capacity per revolution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9940:2013Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng tro sulfat Starches and derived products. Determination of sulphated ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8400-40:2016Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 40: Bệnh nhiễm trùng huyết ở thủy cầm do vi khuẩn riemerella anatipestifer gây ra. Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 40: Septicemia in waterfowl |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11836:2017Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng carbamate bằng sắc ký khối phổ Honey - Determination of carbamate residues by gas chromatography mass spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 13594-7:2023Thiết kế cầu đường sắt khổ 1435 mm, vận tốc đến 350km/h – Phần 7: Kết cấu liên hợp thép – Bê tông cốt thép Railway Bridge Design with gauge 1435 mm, speed up to 350 km/h - Part 7: Steel - Concrete Composite Structures |
336,000 đ | 336,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 2057:1977Thép tấm dày và thép dải khổ rộng cán nóng từ thép cacbon kết cấu thông thường. Yêu cầu kỹ thuật Hot-rolled structural steel thick plats and wide flats specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,386,000 đ | ||||