-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10687-22:2018Tuabin gió – Phần 22: Hướng dẫn thử nghiệm và chứng nhận sự phù hợp Wind turbines – Part 22: Guidelines for conformity testing and certification |
352,000 đ | 352,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11565:2016Bản đồ hiện trạng rừng – Quy định về trình bày và thể hiện nội dung Forest status map – Rules for structure and content |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2109:1977Sản phẩm may mặc. Phương pháp lấy mẫu Garments. Sampling method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2039:1977Chốt côn đầu có ren. Kích thước Taper pins with threaded stem - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 632,000 đ | ||||