Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.482 kết quả.

Searching result

12801

TCVN 7562:2005

Công nghệ thông tin. Mã thực hành quản lý an ninh thông tin

Information technology. Code of practice for information security management

12802

TCVN 7563-1:2005

Công nghệ thông tin. Từ vựng. Phần 1: Thuật ngữ cơ bản

Information technology. Vocabulary. Part 1: Fundamental terms

12803

TCVN 7563-4:2005

Công nghệ thông tin. Từ vựng. Phần 4: Tổ chức dữ liệu

Information technology. Vocabulary. Part 4: Organization of data

12804

TCVN 7563-8:2005

Công nghệ thông tin. Từ vựng. Phần 8: An ninh

Information technology. Vocabulary. Part 8: Security

12805

TCVN 7565:2005

Quy phạm thiết bị nâng trên các phương tiện thuỷ nội địa

Rules for cargo handling appliances for means of floating inland water

12806

TCVN 7690:2005

Cốp pha nhựa dùng cho bê tông

Plastic formwork for concrete

12807

TCVN 8-21:2005

Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 21: Chuẩn bị các nét vẽ cho hệ thống CAD

Technical drawings. General principles of presentation. Part 21: Preparation of lines by CAD systems.

12808

TCVN 8-50:2005

Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 50: Qui ước cơ bản về biểu diễn các diện tích trên mặt cắt và hình cắt

Technical drawings. General principles of presentation. Part 50: Basic conventions for representing areas on cuts and sections

12809

TCVN ISO 14001:2005

Hệ thống quản lý môi trường. Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng

Environmental management systems. Requirements with guidance for use

12810

TCVN ISO 14004:2005

Hệ thống quản lý môi trường. Hướng dẫn chung về nguyên tắc, hệ thống và kỹ thuật hỗ trợ 

Environmental management systems. General guidelines on principles, systems and support techniques

12811

TCVN ISO 14024:2005

Nhãn môi trường và công bố môi trường. Ghi nhãn môi trường kiểu 1. Nguyên tắc và thủ tục,

Environmental labels and declarations. Type I environmental labelling. Principles and procedures

12812

TCVN ISO/TS 16668:2005

Bộ đăng ký ngữ nghĩa cơ sở (BSR)

Basic semantics registers (BSR)

12813

TCVN ISO/TS 20625:2005

Trao đổi dữ liệu điện tử trong hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Quy tắc tạo các tệp lược đồ XML (XSD) trên cơ sở các hướng dẫn thực thi của EDI(FACT)

Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Rules for generation of XML scheme files (XSD) on the basis of EDI(FACT) implementation guidelines

12814

TCVN 1046:2004

Thuỷ tinh - Độ bền nước của hạt thuỷ tinh ở 98 độ C - Phương pháp thử và phân cấp

Glass - Hydrolytic resistance of glass grains at 98 °C - Method of test and classification

12815

TCVN 1047:2004

Thuỷ tinh. Độ bền ăn mòn đối với hỗn hợp dung dịch kiềm sôi. Phương pháp thử và phân cấp

Glass. Resistance to attack y a boiling aqueous solution of mixed alkali. Method of test and classification

12816

TCVN 1452:2004

Ngói đất sét nung. Yêu cầu kỹ thuật

Clay roofing tiles. Specifications

12817

TCVN 1776:2004

Hạt giống lúa - Yêu cầu kỹ thuật

Rice seed - Technical requirements

12818

TCVN 3769:2004

Cao su thiên nhiên SVR. Quy định kỹ thuật

Rubber, natural SVR. Specifications

12819

TCVN 4440:2004

Supe phosphat đơn

Single super phosphate

12820

TCVN 5178:2004

Quy phạm kỹ thuật an toàn trong khai thác và chế biến đá lộ thiên

Code of practice for safety of exploitation and processing in the stone open-cast mines

Tổng số trang: 975