-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5801-9:2005Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa. Phần 9: Mạn khô Rules for the classification and construction of inland waterway ships. Part 9: Load lines. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13745:2023Mía nguyên liệu – Phương pháp lấy mẫu và xác định tạp chất, chữ đường Sugarcane – Sampling and determination of extraneuos matters, commercial cane sugar (CCS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13743:2023Đường trắng White sugar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6961:2023Đường thô Raw sugar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13744:2023Đường bột, dextrose, lactose, fructose và xiro glucose Powdered sugar, dextrose, lactose, fructose and glucose syrup |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7391-2:2005Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế. Phần 2: Yêu cầu sử dụng động vật Biological evaluation of medical devices. Part 2: Animal welfare requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||