-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 318:1969Than. Phương pháp tính chuyển thành phần ở những trạng thái khác nhau Coal. Transmission calculation of matters in different conditions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6843:2001Sữa bột. Xác định độ axit chuẩn độ (phương pháp thông thường) Dried milk. Determination of titratable acidity (Routine method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4222:1986Bulông nửa tinh đầu chỏm cầu cổ vuông dùng cho kim loại. Kết cấu và kích thước Mushroom-head square neck bolts (semi-finished) used for metal work. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12459:2018Cà phê hòa tan nguyên chất Pure instant coffee |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7632:2007Cáctông. Xác định độ chịu bục Board. Determination of bursting strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN ISO 50001:2012Hệ thống quản lý năng lượng. Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng. Energy management systems. Requirements with guidance for use |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6776:2005Xăng không chì. Yêu cầu kỹ thuật Unleaded gasoline. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 612,000 đ | ||||