Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 11821 |
TCVN 5536:2007Sữa đặc có đường. Xác định hàm lượng sucroza. Phương pháp đo phân cực Sweetened condensed milk. Determination of sucrose content. Polarimetric method |
| 11822 |
TCVN 5596:2007Lớp mạ thiếc - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Electroplated coatings of tin - Specification and test methods |
| 11823 |
|
| 11824 |
|
| 11825 |
|
| 11826 |
|
| 11827 |
|
| 11828 |
TCVN 5613:2007Chè. Xác định hao hụt khối lượng ở 103 độ C Tea. Determination of loss in mass at 103 degrees C |
| 11829 |
TCVN 5669:2007Sơn và vecni - Kiểm tra và chuẩn bị mẫu thử Paints and varnishes - Examination and preparation of samples for testing |
| 11830 |
|
| 11831 |
TCVN 5699-2-10:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-10: Yêu cầu cụ thể đối với máy xử lý sàn và máy cọ rửa: Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-10: Particular requirements for floor treatment machines and wet scrubbing machines |
| 11832 |
TCVN 5699-2-13:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể đối với chảo rán ngập dầu, chảo rán và các thiết bị tương tự: Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-13: Particular requirements for deep fat fryers, frying pans and similar appliances |
| 11833 |
TCVN 5699-2-14:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự - An toàn - Phần 2-14: Yêu cầu cụ thể đối với máy dùng cho nhà bếp Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-14: Particular requirements for kitchen machines |
| 11834 |
TCVN 5699-2-15:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự - An toàn - Phần 2-15: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị đun chất lỏng Household and similar electrical appliances - Safety - Part 2-15: Particular requirements for appliances for heating liquids |
| 11835 |
TCVN 5699-2-2:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-2: Yêu cầu cụ thể đối với máy hút bụi và thiết bị làm sạch có hút nước Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-2: Particular requirements for vacuum cleaners and water-suction cleaning appliances |
| 11836 |
TCVN 5699-2-21:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-21: Yêu cầu cụ thể đối với bình đun nước nóng có dự trữ Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-21: Particular requirements for storage water heaters |
| 11837 |
TCVN 5699-2-23:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-23: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị dùng để chăm sóc da hoặc tóc: Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-23: Particular requirements for appliances for skin or hair care |
| 11838 |
TCVN 5699-2-24:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-24: Yêu cầu cụ thể đối với tủ lạnh, tủ làm kem và làm nước đá: Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-24: Particular requirements for refrigerating appliances, ice-cream appliances and ice-makers |
| 11839 |
TCVN 5699-2-25:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-25: Yêu cầu cụ thể đối với lò vi sóng, lò vi sóng kết hợp: Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-25: Particular requirements for microwave ovens, including combination microwave ovens |
| 11840 |
TCVN 5699-2-26:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-26: Yêu cầu cụ thể đối với đồng hồ Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-26: Particular requirements for clocks |
