Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.482 kết quả.
Searching result
| 11021 |
TCVN 8257-4:2009Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định kháng nhổ đinh Gypsum boards – Test methods - Part 5: Determination of humidified deflection |
| 11022 |
TCVN 8257-5:2009Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 5: Xác định độ biến dạng ẩm Gypsum boards – Test methods - Part 5: Determination of humidified deflection |
| 11023 |
TCVN 8257-6:2009Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 6: Xác định độ hút nước Gypsum boards – Test methods - Part 6: Determination of water absorption |
| 11024 |
TCVN 8257-7:2009Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 7: Xác định độ hấp thụ nước bề mặt Gypsum boards – Test methods - Part 7: Determination of surface water absorption |
| 11025 |
TCVN 8257-8:2009Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 8: Xác định độ thẩm thấu hơi nước Gypsum boards – Test methods - Part 8: Determination of water vapor transmission |
| 11026 |
|
| 11027 |
TCVN 8259-1:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 1: Xác định kích thước, độ thẳng cạnh và độ vuông góc Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 1: Determination of dimensions, straightness of edges and squareness of edges |
| 11028 |
TCVN 8259-2:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 2: Xác định cường độ chịu uốn Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 2: Determination of bending strength |
| 11029 |
TCVN 8259-3:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định khối lượng thể tích biểu kiến Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 3: Determination of apparent density |
| 11030 |
TCVN 8259-4:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định độ co dãn ẩm Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 4: Determination of moisture movement |
| 11031 |
TCVN 8259-5:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 5: Xác định độ bền chu kỳ nóng lạnh Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 5: Determination of soak - dry resistance |
| 11032 |
TCVN 8259-6:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 6: Xác định khả năng chống thấm nước Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 6: Determination of water permeability |
| 11033 |
TCVN 8259-7:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 7: Xác định độ bền nước nóng Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 7: Determination of warm water resistance |
| 11034 |
TCVN 8259-8:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 8: Xác định độ bền băng giá Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 8: Determination of frost resistance |
| 11035 |
TCVN 8259-9:2009Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 9: Xác định độ bên mưa, nắng Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 9: Determination of heat-rain resistance |
| 11036 |
TCVN 8260:2009Kính xây dựng. Kính hộp gắn kín cách nhiệt Glass in buildings. Sealed insulating glass. |
| 11037 |
TCVN 8261:2009Kính xây dựng. Phương pháp thử. Xác định ứng suất bề mặt và ứng suất cạnh của kính bằng phương pháp quang đàn hồi không phá hủy sản phẩm. Glass in building. Test method for non-destructive photoelastic measurement of surface and edge stresses in flat glass |
| 11038 |
|
| 11039 |
TCVN 8263:2009Thủy tinh. Phương pháp xác định hàm lượng mangan oxit Glass. Test methods for determination of manganese oxide |
| 11040 |
TCVN 8264:2009Gạch ốp lát - Quy phạm thi công và nghiệm thu Wall and floor tiles Code of practice and acceptance |
