-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6627-1:2000Máy điện quay. Phần 1: Thông số và tính năng Rotating electrical machines. Part 1: Rating and performance |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1681:1975Quần áo nam - Cỡ số Men's clothes. Size |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8240:2009Thiết bị đầu cuối viễn thông. Thiết bị đầu cuối tương tự sử dụng tổ hợp cầm tay nối với mạng điện thoại công cộng (PSTN). Yêu cầu điện thanh Telecommunication Terminal Equipment. Analogue handset terminal equipment connecting to the Public Switched Telephone Network (PSTN). Electro-acoustic requirement. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 472,000 đ | ||||