• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9489:2012

Bê tông. Xác định chiều dày của kết cấu dạng bản bằng phương pháp phản xạ xung va đập

Standard Test Method for Measuring the P-Wave Speed and the Thickness of Concrete Plates Using the Impact-Echo Method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 8860-4:2011

Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 4: Xác định tỷ trọng lớn nhất, khối lượng riêng của bê tông nhựa ở trạng thái rời

Asphalt Concrete. Test methods. Part 4: Determination of maximum specific gravity and desity of loose bituminous paving mixtures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6025:1995

Bê tông - Phân mác theo cường độ nén

Concrete - Classification by compressive strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12208:2018

Cốt liệu cho bê tông cản xạ

Aggregates for radiation-shielding concrete

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9029:2011

Bê tông nhẹ. Gạch bê tông bọt, khí không chưng áp. Yêu cầu kỹ thuật.

Lightweight concrete. Non-autoclaved aerated, foam concrete bricks. Specification.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11968:2018

Bột nhôm dùng để sản xuất bê tông khí - Yêu cầu kỹ thuật

Aluminum for the production of aerated concrete - Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 9348:2012

Bê tông cốt thép. Kiểm tra khả năng cốt thép bị ăn mòn. Phương pháp điện thế

Reinforced concrete. Determining corrosion activity of reinforcing steel. Potential method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12393:2018

Bê tông cốt sợi - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Fiber-reinforced concrete - Specification and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 6477:2016

Gạch Bê tông

Concrete bricks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 7572-21:2018

Cốt liệu cho bê tông và vữa - Phương pháp thử - Phần 21: Xác định chỉ số methylen xanh

Aggregates for concrete and mortar - Test methods - Determination of methylene blue index

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 12818:2019

Hỗn hợp bê tông nhựa nóng

0 đ 0 đ Xóa
12

TCVN 3115:2022

Bê tông - Phương pháp xác định khối lượng thể tích

Hardened concrete – Test method for density

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 5847:2016

Cột điện bê tông cốt thép ly tâm

Spun precast reinforced concrete poles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 3115:1993

Bê tông nặng - Phương pháp xác định khối lượng thể tích

Heavy weight concrete - Determination of density

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 12604-1:2019

Kết cấu bảo vệ bờ biển - Cấu kiện kè bê tông cốt sợi polyme đúc sẵn - Phần 1 : Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Coastal protection structures - Precast polymer fiber-reinforced concrete embankment member - Part 1: Specification and test method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
16

TCVN 9973:2013

Vật liệu chèn khe và vết nứt cho mặt đường bê tông xi măng và bê tông nhựa - Phương pháp thử

0 đ 0 đ Xóa
17

TCVN 7572-19:2006

Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 19: Xác định hàm lượng silic oxit vô định hình

Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 19: Determination of amorphous silicate content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 8228:2009

Hỗn hợp bê tông thủy công. Yêu cầu kỹ thuật

Hydraulic concrete mixture. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,550,000 đ