• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12198:2018

Thông tin và tư liệu - Định danh số cho đối tượng

Information and documentation - Digital object identifier system

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 2853:1979

Máy ép hai khuỷu thân hở tác dụng đơn. Thông số và kích thước cơ bản

Single acting open side double crank presses. Basic dimensions and parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8685-32:2019

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 32: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh Mycoplasma gallisepticum ở gia cầm

Vaccine testing procedure - Part 32: Mycoplasma gallisepticum bacterin

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12193-2-1:2018

Quy trình kiểm dịch sau nhập khẩu - Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với củ giống và hạt giống cây trồng

Procedure for post-entry quarantine - Part 2-1: Particular requirements for bulbs/tubers/corms/rhizomes and seeds of new imported varieties

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 8257-3:2009

Tấm thạch cao. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định cường độ chịu uốn

Gypsum boards – Test methods - Part 3: Determination of flexural strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12668-5:2020

Pin sơ cấp – Phần 5: An toàn của pin sử dụng chất điện phân lỏng

Primary batteries – Part 5: Safety of batteries with aqueous electrolyte

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 7530:2005

Săm ô tô

Inner tubes for automobile tires

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 8241-4-8:2009

Tương thích điện từ (EMC). Phần 4-8: Phương pháp đo và thử. Miễn nhiễm đối với từ trường tần số nguồn

Electromagnetic compatibility (EMC). Part 4-8: Testing and measurement techniques. Power frequency magnetic field immunity.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ