Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.392 kết quả.
Searching result
| 461 |
TCVN XI-4:2025Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 4: Dược liệu và thuốc từ dược liệu |
| 462 |
TCVN XI-5:2025Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 5: Vắc xin và sinh phẩm y tế |
| 463 |
Sửa đổi 1:2025 TCVN I-4:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc –Phần 4: Dược liệu và thuốc từ dược liệu |
| 464 |
Sửa đổi 1:2025 TCVN I-5:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 5: Vắc xin và sinh phẩm y tế |
| 465 |
Sửa đổi 2:2025 TCVN I-1:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1:Phương pháp kiểm nghiệm thuốc |
| 466 |
Sửa đổi 2:2025 TCVN I-3:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 3: Thành phẩm hóa dược |
| 467 |
Sửa đổi 2:2025 TCVN IV:2015Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc |
| 468 |
Sửa đổi 2:2025 TCVN V:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc |
| 469 |
Sửa đổi 2:2025 TCVN VI:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc |
| 470 |
Sửa đổi 3:2025 TCVN I-1:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1:Phương pháp kiểm nghiệm thuốc |
| 471 |
TCVN 14184-1:2024Ứng dụng đường sắt – Bộ chống sét và thiết bị giới hạn điện áp một chiều – Phần 1: Bộ chống sét ô xít kim loại không có khe hở Railway applications – DC surge arresters and voltage limiting devices – Part 1: Metal–oxide surge arresters without gaps |
| 472 |
TCVN 13968:2024Cell và pin thứ cấp – Các ký hiệu ghi nhãn dùng để nhận biết thành phần hóa học Secondary cells and batteries – Marking symbols for identification of their chemistry |
| 473 |
TCVN 13969:2024Cell và pin thứ cấp chứa kiềm hoặc các chất điện phân không axit khác – Cell và pin thứ cấp lithium, niken cadmi và niken kim loại hydrua dùng cho các ứng dụng di động – Hướng dẫn về các khía cạnh môi trường Secondary cells and batteries containing alkaline or other non-acid electrolytes – Secondary lithium, nickel cadmium and nickel-metal hydride cells and batteries for portable applications – Guidance on environmental aspects |
| 474 |
TCVN 13966-1:2024Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) - Công trình và thiết bị - Phần 1: Các yêu cầu chung cho thiết kế kho chứa nổi Installation and equipment for liquefied natural gas − Design of floating LNG installations − Part 1: General requirements |
| 475 |
TCVN 13992:2024Truy xuất nguồn gốc – Hướng dẫn thu thập thông tin đối với chuỗi cung ứng đồ chơi trẻ em Traceability – Guidelines for capturing information for children toys supply chain |
| 476 |
TCVN 13993:2024Truy xuất nguồn gốc – Hướng dẫn thu thập thông tin đối với chuỗi cung ứng chè Traceability – Guidelines for capturing information for tea supply chain |
| 477 |
TCVN 13994:2024Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với quá trình sản xuất thuốc lá Traceability – Requirements for tobacco production progress |
| 478 |
TCVN 13995:2024Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng trang thiết bị y tế Traceability – Requirement for supply chain of medical devices |
| 479 |
TCVN 13996:2024Mã số Mã vạch – Mã định danh đơn nhất cho trang thiết bị y tế Numbering and barcodes – Unique device indentifier for medical devices |
| 480 |
TCVN 5687:2024Thông gió và điều hòa không khí – Yêu cầu thiết kế Ventilation and Air conditioning – Design requirements |
