• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9709:2013

Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc nghiền. Xác định độ nhớt của bột. Phương pháp sử dụng amylograph

Cereals and milled cereal products. Determination of the viscosity of flour. Method using an amylograph

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 3728:1982

Canxi cacbonat nhẹ xuất khẩu

Calcium carbonate light for export

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6862:2001

Chất lượng đất. Xác định sự phân bố cấp hạt trong đất khoáng. Phương pháp rây và sa lắng

Soil quality. Determination of particle size distribution in mineral soil material. Method by sieving and sedimentation

184,000 đ 184,000 đ Xóa
4

TCVN 7563-10:2008

Xử lý dữ liệu. Từ vựng. Phần 10: Kỹ thuật và phương tiện điều hành

Data processing. Vocabulary. Part 10: Operating techniques and facilities

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3918:1984

Tài liệu thiết kế. Kiểm tra tiêu chuẩn

System for design documentation. Normal control

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7761-3:2013

Cần trục. Thiết bị giới hạn và thiết bị chỉ báo. Phần 3: Cần trục tháp

Cranes. Limiting and indicating devices. Part 3: Tower cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5745:1993

Máy xay xát thóc - Yêu cầu an toàn chung

Rice milling machines - General safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 3080:1979

Mũi doa lỗ chốt côn 1:50 chuôi côn. Kích thước cơ bản

Taper reamers with taper shanks for taper pins. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 1322:1972

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Đầu nối ren trong. Cỡ loại

Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Internal thread fittings. Types

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 9205:2012

Cát nghiền cho bê tông và vữa

Crushed sand for concrete and mortar

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 10299-15:2025

Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 15: Hỗ trợ nạn nhân bom mìn vật nổ

Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 15: Victim assistance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 13362-1:2021

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây ngập mặn - Phần 1: Trang

Forest tree cultivars – Seedling of mangrove species - Part 1: Kandelia obovata Sheue. Liu & Yong

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 9311-6:2012

Thử nghiệm chịu lửa – Các bộ phận công trình xây dựng – Phần 6: Các yêu cầu riêng đối với dầm

Fire-resistance tests - Elements of building construction - Part 6: Specific requirements for beams

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 3990:1985

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Quy tắc thống kê và bảo quản bản chính hồ sơ thiết kế xây dựng

System of Design documents for construction. Registration and storage rules for the orginals of building design documentation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 4858:1989

Mủ cao su thiên nhiên. Xác định hàm lượng cao su khô

Natural rubber latex. Determination of dry rubber content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 14564:2025

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống hãm – Từ vựng chung

Railway applications – Calculation of braking performance (stopping, slowing and stationary braking) – Part 1: General algorithms utilizing mean value calculation

264,000 đ 264,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,498,000 đ