-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7879:2008Sản phẩm ngũ cốc dạng sợi ăn liền Instant noodles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7857-1:2008Bảo quản ngũ cốc và đậu đỗ. Phần 1: Khuyến nghị chung về bảo quản ngũ cốc Storage of cereals and pulses. Part 1: General recommendations for the keeping of cereals |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14567:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống quản lý chất lượng đường sắt – TCVN ISO 9001:2015 và các yêu cầu cụ thể để áp dụng trong lĩnh vực đường sắt Railway applications – Railway quality management system – ISO 9001:2015 and specific requirements for application in the railway sector |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7782:2008Phòng thí nghiệm y tế. Yêu cầu cụ thể về chất lượng và năng lực Medical laboratories. Particular requirements for quality and competence |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14565-1:2025Ứng dụng đường sắt – Tính toán hiệu năng hãm (hãm dừng, hãm giảm tốc và hãm khi đứng yên) – Phần 1: Thuật toán tổng quát sử dụng phương pháp tính giá trị trung bình Railway applications – Calculation of braking performance (stopping, slowing and stationary braking) – Part 1: General algorithms utilizing mean value calculation |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14566:2025Ứng dụng đường sắt – Từ vựng về an toàn cháy cho phương tiện giao thông đường sắt Railway applications – Vocabulary for fire safety of rolling stocks |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14564:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống hãm – Từ vựng chung Railway applications – Calculation of braking performance (stopping, slowing and stationary braking) – Part 1: General algorithms utilizing mean value calculation |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14562:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống hãm – Chất lượng khí nén cho các thiết bị và hệ thống khí nén Railway applications – Braking system – Quality of compressed air for pneumatic apparatus and systems |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 466,000 đ | ||||