• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14558-3:2025

Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 3: Phương pháp thử lực chống nhổ lõi

Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 3: Proof load test method for pull–out resistance

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 13449:2021

Chất lượng nước – Đảm bảo chất lượng/kiểm soát chất lượng cho phân tích kim loại

Water quality – Quality assurance/quality control for metals analysis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 12371-2-7:2021

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể đối với Coffee ringspot vius

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-7: Particular requirements for Coffee ringspot vius

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 14567:2025

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống quản lý chất lượng đường sắt – TCVN ISO 9001:2015 và các yêu cầu cụ thể để áp dụng trong lĩnh vực đường sắt

Railway applications – Railway quality management system – ISO 9001:2015 and specific requirements for application in the railway sector

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 14558-7:2025

Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 7: Phương pháp thử lực kẹp và độ cứng chống nhổ

Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 7: Test method for clamping force and uplift stiffness

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 14558-5:2025

Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 5: Phương pháp thử điện trở

Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 5: Test method for electrical resistance

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 12194-2-6:2021

Quy trình giám định tuyến trùng gây bệnh thực vật - Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với tuyến trùng Bursaphelenchus xylophilus (Steiner & Buhrer) Nickle

Procedure for identification of plant parasitic nematodes - Part 2-6: Particular requirements for Bursaphelenchus xylophilus (Steiner & Buhrer) Nickle

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13358-2:2021

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài lâm sản ngoài gỗ - Phần 2: Bời lời đỏ

Forest tree cultivar – Non-timber Forest Products species – Part 2: Litsea glutinosa Roxb.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 12714-11:2021

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 11: Tếch

Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 11: Tectona grandis L.f.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 14300-1:2025

Tấm nhiều lớp ép áp lực cao (HPL, HPDL) – Loại sử dụng nhựa nhiệt rắn (thường gọi là tấm laminate) – Phần 1: Giới thiệu và thông tin chung

High–pressure decorative laminates (HPL, HPDL) – Sheets based on thermosetting resins (Usually called laminates) – Part 1: Introduction and general information

0 đ 0 đ Xóa
11

TCVN 12714-10:2021

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 10: Sa mộc

Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 10: Cunninghamia lanceolata (Lamb.) Hook

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 14561-1:2025

Ứng dụng đường sắt – Chất lượng hình học đường ray – Phần 1: Đặc trưng hình học đường ray và chất lượng hình học đường ray

Railway applications – Track geometry quality – Part 1: Characterization of track geometry and track geometry quality

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ