Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 2081 |
TCVN 13377-2:2021Thu hồi và phân tích vật cấy ghép phẫu thuật – Phần 2: Phân tích vật cấy ghép phẫu thuật thu hồi Retrieval and analysis of surgical implants — Part 2: Analysis of retrieved surgical implants |
| 2082 |
TCVN 13378:2021Đất, đá quặng – Xác định hàm lượng vết một số nguyên tố – Phương pháp khối phổ plasma cảm ứng (ICP – MS) Soils, rocks ores – Determination of trace elements content – Inductively coupled plasma mass spectrometry (ICP-MS) |
| 2083 |
TCVN 13379:2021Đất, đá quặng – Xác định hàm lượng tantal, niobi – Phương pháp khối phổ plasma cảm ứng (ICP – MS) Soils, rocks ores – Determination of tantalum, niobium content – Inductively coupled plasma mass spectrometry (ICP-MS) |
| 2084 |
TCVN 13380:2021Sa khoáng ven biển - Xác định hàm lượng các khoáng vật - Phương pháp trọng sa Coastal placer - Determination of mineral content by panning method |
| 2085 |
TCVN 13381-1:2021Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 1: Giống lúa Agricultural varieties - Testing for value of cultivation and use - Part 1: Rice varieties |
| 2086 |
TCVN 13381-2:2021Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 2: Giống ngô Agricultural varieties – Testing for value of cultivation and use – Part 2: Maize varieties |
| 2087 |
TCVN 13382-1:2021Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 1: Giống lúa Agricultural varieties - Testing for distinctness, uniformity and stability - Part 1: Rice varieties |
| 2088 |
TCVN 13382-2:2021Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 2: Giống Ngô Agricultural varieties - Testing for distinctness, uniformity and stablity - Part 2: Maize varieties |
| 2089 |
TCVN 13383:2021Thiết bị hô hấp – Máy theo dõi trẻ sơ sinh – Yêu cầu riêng Respiratory equipment – Infant monitors – Particular requirements |
| 2090 |
TCVN 13384-1:2021Thiết bị tiêm dùng trong y tế – Phần 1: Ống thuốc tiêm Injection equipment for medical use – Part 1: Ampoules for injectables |
| 2091 |
TCVN 13384-2:2021Thiết bị tiêm dùng trong y tế – Phần 2: Ống thuốc tiêm một điểm cắt (OPC) Injection equipment for medical use – Part 2: One–point–cut (OPC) ampoules |
| 2092 |
TCVN 13385:2021Nắp chụp làm từ tổ hợp nhôm – Chất dẻo dùng cho các chai truyền dịch và lọ thuốc tiêm – Yêu cầu và phương pháp thử Caps made of aluminium-plastics combinations for infusion bottles and injection vials — Requirements and test methods |
| 2093 |
TCVN 13386:2021Thiết bị điện y tế – Triển khai, thực hiện và hướng dẫn vận hành để nhận diện người sốt bằng thiết bị ghi thân nhiệt dùng trong sàng lọc Medical electrical equipment – Deployment, implementation and operational guidelines for identifying febrile humans using a screening thermograph |
| 2094 |
TCVN 13387-2-67:2021Thiết bị điện y tế – Phần 2–67: Yêu cầu riêng về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu của thiết bị duy trì oxy Medical electrical equipment – Part 2–67: Particular requirements for basic safety and essential performance of oxygen–conserving equipment |
| 2095 |
TCVN 13388:2021Hệ thống oxy lỏng có thể vận chuyển được dùng trong y tế – Yêu cầu riêng Transportable liquid oxygen systems for medical use – Particular requirements |
| 2096 |
TCVN 13389:2021Vật cấy ghép tim mạch và các cơ quan nhân tạo – Hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể – Bộ lọc máu đường động mạch Cardiovascular implants and artificial organs – Cardiopulmonary bypass systems – Arterial blood line filters |
| 2097 |
TCVN 13390:2021Vật cấy ghép tim mạch và các cơ quan nhân tạo – Hệ thống vỏ cứng chứa máu tĩnh mạch/máu hút từ vùng mổ tim (có/không có màng lọc) và các túi mềm chứa máu tĩnh mạch Cardiovascular implants and artificial organs – Hard–shell cardiotomy/venous reservoir systems (with/without filter) and soft venous reservoir bags |
| 2098 |
TCVN 13391-1:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Nhựa polyetylen siêu cao phân tử – Phần 1: Dạng bột Implants for surgery – Ultra-high-molecular-weight polyethylene – Part 1: Powder form |
| 2099 |
TCVN 13391-2:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Nhựa polyetylen siêu cao phân tử – Phần 2: Dạng đúc Implants for surgery – Ultra-high-molecular-weight polyethylene – Part 2: Moulded forms |
| 2100 |
TCVN 13391-3:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Nhựa polyetylen siêu cao phân tử – Phần 3: Phương pháp già hóa tăng tốc Implants for surgery – Ultra-high-molecular-weight polyethylene – Part 3: Accelerated ageing methods |
