• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12371-2-17:2025

Quy trình giám định vi khuẩn, virus phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-17: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định vi khuẩn gây bệnh loét cây có múi Xanthomonas citri pv. citri

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-17: Particular requirements for Xanthomonas citri pv. citri

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4339:1986

Gỗ tròn làm bản bút chì. Loại gỗ, kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật

Pencil wood. Types, basic sizes and technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4056:1985

Hệ thống bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa máy xây dựng. Thuật ngữ và định nghĩa

System of technical maintenance and repair of construction equipments. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2218:1977

Tài liệu thiết kế. Quy tắc trình bày bản vẽ chế tạo đĩa xích dùng cho xích kéo dạng bản

System for design documentation. Rules of making construction drawings of used for block hauling chains

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2064:1977

Tôm đông lạnh (ứơp đông). Yêu cầu kỹ thuật

Frozen shrimps. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6102:1996

Phòng cháy chữa cháy - Chất chữa cháy - Bột

Fire protection - Fire extinguishing media - Powder

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 12903:2020

Chất lượng đất – Chuẩn bị mẫu phòng thử nghiệm từ mẫu lớn

Soil quality - Preparation of laboratory samples from large samples

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5681:2012

Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Chiếu sáng ngoài nhà - Bản vẽ thi công

System of building design documents- Electric lighting for building site - Working drawings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5406:1991

Bảo vệ ăn mòn. Lớp phủ kim loại và phi kim loại vô cơ . Phương pháp thử nhanh trong sương mù dung dịch axit của natri clorua và đồng clorua (phương pháp KASS)

Protection against corrosion. Metallic and non-metallic inorganic coatings. Quick test method in salt-spray cabinet of acid solution of natrium chloride and copper chloride (method KASS)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6460:2008

Phụ gia thực phẩm. Caroten (thực phẩm)

Food additive. Carotenes (vegetable)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 5577:2012

Rạp chiếu phim - Tiêu chuẩn thiết kế

Cinemas - Design Standard

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 13384-1:2021

Thiết bị tiêm dùng trong y tế – Phần 1: Ống thuốc tiêm

Injection equipment for medical use – Part 1: Ampoules for injectables

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,050,000 đ