-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12854-2:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Mật mã hạng nhẹ - Phần 2: Mã khối Information technology — Security techniques — Lightweight cryptography — Part 2: Block ciphers |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4828:1989Phân tích rây Test sieving |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1539:1974Thức ăn hỗn hợp cho gia súc. Phương pháp xác định hàm lượng bào tử Animal mixed feeding stuffs. Determination of spore content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2279:1999Than Vàng Danh. Nam Mẫu. Yêu cầu kỹ thuật Coal of Vang Danh. Nam Mau. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13381-2:2021Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 2: Giống ngô Agricultural varieties – Testing for value of cultivation and use – Part 2: Maize varieties |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 674,000 đ | ||||