• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 55:1977

Vít đầu vuông có gờ. Kết cấu và kích thước

Square head screws with collar. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12087:2017

Rượu vang – Xác định độ axit bay hơi

Wine - Determination of volatile acidity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7473:2005

Điều phối hàn - Nhiệm vụ và trách nhiệm

Welding coordination - Tasks and responsibilities

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4193:2001

Cà phê nhân. Yêu cầu kỹ thuật

Green coffee. Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3121-8:2003

Vữa xây dựng - Phương pháp thử - Phần 8: Xác định khả năng giữ độ lưu động của vữa tươi

Mortar for masonry - Test methods - Part 8: Determination of consistency retentivity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5509:1991

Không khí vùng làm việc. Bụi chứa silic. Nồng độ tối đa cho phép đánh giá ô nhiễm bụi

Air in workplace. Silica dust. Maximum allowable concentration (MAC) and evaluation of dust contamination

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 14549-2:2025

Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 2: Lấy mẫu

Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 2: Sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 14596:2025

Quản lý rừng bền vững – Các yêu cầu

Sustainable forest management – Requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 13377-2:2021

Thu hồi và phân tích vật cấy ghép phẫu thuật – Phần 2: Phân tích vật cấy ghép phẫu thuật thu hồi

Retrieval and analysis of surgical implants — Part 2: Analysis of retrieved surgical implants

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ