• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6308:1997

Thiết bị lạnh gia dụng. Tủ lạnh đông. Đặc tính và phương pháp thử

Household refrigerating appliances. Refrigerator-freezers. Characteristics and test methods

324,000 đ 324,000 đ Xóa
2

TCVN 7957:2008

Thoát nước - Mạng lưới và công trình bên ngoài - Tiêu chuẩn thiết kế

Drainage and sewerage - External Networks and Facilities - Design Standard

508,000 đ 508,000 đ Xóa
3

TCVN 4551:2009

Thống kê ứng dụng. Phân tích phương sai

Applied statistics. Analysis of variances

192,000 đ 192,000 đ Xóa
4

TCVN 8459:2010

Tinh dầu. Hướng dẫn chung về xác định điểm chớp cháy.

Essential oils. General guidance on the determination of flashpoint.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2087:2009

Mực in tự khô do oxy hóa - Xác định thời gian khô theo độ bền squalen

Standard test method for drying time of oxidative-drying printing inks by squalene resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6783:2000

Ngăn và bình acquy dùng cho hệ thống năng lượng quang điện. Yêu cầu chung và phương pháp thử nghiệm

Secondary cell and batteries for solar photovoltaic energy systems. General requirements and methods of test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8428:2010

Sản phẩm protein sữa dạng bột. Xác định chỉ số hòa tan nitơ

Dried milk protein products. Determination of nitrogen solubility index

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8526:2010

Máy giặt gia dụng. Mức hiệu suất năng lượng tối thiểu và phương pháp xác định hiệu suất năng lượng.

Electric washing machine. Minimum energy performance and method for determination of energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 12202-8:2018

Đất, đá quặng apatit và photphorit- Phần 8: Xác định hàm lượng sắt tổng số và sắt (II) bằng phương pháp chuẩn độ bicromat

Apatite and phosphorite ores - Part 8: Determination of total iron (II) content - Bicromat titrimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 7521:2020

Hạt cacao – Lấy mẫu

Cocoa beans – Sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 12602:2018

Thức ăn chăn nuôi - Xác định maduramincin- ammonium bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo có tạo dẫn xuất sau cột

Animal feeding stuffs - Determination of maduramicin-ammonium by reversed-phase HPLC using post-column derivatisation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 1823:1993

Thép hợp kim dụng cụ

Tool alloy steels

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 6259-8D:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8D: Tàu chở xô khí hoá lỏng

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8D: Ships carrying liquefied gas in bulk

476,000 đ 476,000 đ Xóa
14

TCVN 10188-4:2013

Quạt công nghiệp - Xác định mức công suất âm thanh của quạt trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn - Phần 4: Phương pháp cường độ âm thanh. 34

Industrial fans - Determination of fan sound power levels under standardized laboratory conditions -- Part 4: Sound intensity method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
15

TCVN 1271:1999

Than. Hệ thống chỉ tiêu chất lượng

Coals. Lists of quality characteristies

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 7185:2002

Phân hữu cơ vi sinh vật

Microbial organic fertilizer

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 13379:2021

Đất, đá quặng – Xác định hàm lượng tantal, niobi – Phương pháp khối phổ plasma cảm ứng (ICP – MS)

Soils, rocks ores – Determination of tantalum, niobium content – Inductively coupled plasma mass spectrometry (ICP-MS)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,800,000 đ