• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4167:1985

Điện trở. Thuật ngữ và định nghĩa

Resistors. Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 14284:2025

Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Định lượng nhanh tổng vi sinh vật hiếu khí bằng phương pháp sử dụng chất chỉ thị 2,3,5 triphenyl-tetrazolium chloride

Microbiology of the food chain – Rapid enumeration of total aerobic count using 2,3,5 triphenyl-tetrazolium chloride as indicator

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 4029:1985

Xi măng. Yêu cầu chung về phương pháp thử cơ lý

Cements. Test methods. General requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 13665-1:2023

Xác định các hợp chất nitơ hữu cơ trong không khí bằng sắc ký lỏng và khối phổ – Phần 1: Isoxyanat sử dụng dẫn xuất dibutylamin

Determination of organonitrogen compounds in air using liquid chromatography and mass spectrometry – Part 1: Isocyanates using dibutylamine derivatives

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 13383:2021

Thiết bị hô hấp – Máy theo dõi trẻ sơ sinh – Yêu cầu riêng

Respiratory equipment – Infant monitors – Particular requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ