-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 7858:2008Thép tấm các bon cán nguội chất lượng thương mại và chất lượng dập vuốt Cold-reduced carbon steel sheet of commercial and drawing qualities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 13387-2-67:2021Thiết bị điện y tế – Phần 2–67: Yêu cầu riêng về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu của thiết bị duy trì oxy Medical electrical equipment – Part 2–67: Particular requirements for basic safety and essential performance of oxygen–conserving equipment |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 11373:2016Thép lá phủ mạ hợp kim kẽm – nhôm 5% nhúng nóng liên tục. Continuous hot– dip zinc – 5 % aluminium alloy coated steel sheet |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 8993:2011Thép cán nguội phủ crom/crom oxit bằng điện phân Cold-reduced electrolytic chromium/chromium oxide-coated steel |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 13383:2021Thiết bị hô hấp – Máy theo dõi trẻ sơ sinh – Yêu cầu riêng Respiratory equipment – Infant monitors – Particular requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 918,000 đ |