Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 109 kết quả.
Searching result
81 |
TCVN 6530-8:2003Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 8: Xác định độ bền xỉ Refactories. Method of test. Part: Determination of slag attack resistance |
82 |
TCVN 7190-1:2002Vật liệu chịu lửa. Phương pháp lẫy mẫu. Phần 1: Lấy mẫu nguyên liệu và sản phẩm không định hình Refractories. Method for sampling. Part 1: Sampling of raw materials and unshaped products |
83 |
TCVN 7190-2:2002Vật liệu chịu lửa. Phương pháp lẫy mẫu. Phần 2: Lấy mẫu và kiểm tra nghiệm thu sản phẩm định hình Refractories. Method for sampling. Part 2: Sampling and acceptance testing of shape products |
84 |
TCVN 6530-7:2000Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 7: Xác định độ bền sốc nhiệt Refractories. Method of test. Part 7: Determination of thermal shock resistance |
85 |
TCVN 6587:2000Nguyên liệu sản xuất vật liệu chịu lửa samốt - Đất sét Raw materials for production of fireclay refractories - Clay |
86 |
TCVN 6588:2000Nguyên liệu sản xuất vật liệu chịu lửa samot - Cao lanh Raw materials for production of fireclay refractories - Caolin |
87 |
TCVN 6530-1:1999Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 1: Xác định độ bền nén ở nhiệt độ thường Refractories. Methods of test. Part 1:Determination of cold compressive strength |
88 |
TCVN 6530-2:1999Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 2: Xác định khối lượng riêng Refractories. Methods of test. Part 2: Determination of true density |
89 |
TCVN 6530-3:1999Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định khối lượng thể tích, độ hút nước, độ xốp biểu kiến và độ xốp thực Refractories. Methods of test. Part 3: Determination of bulk density, water absorption, apparent porosity and true porosity |
90 |
TCVN 6530-4:1999Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định độ chịu lửa Refractories. Methods of test. Part 4: Determination of pyrometric cone equivalent (refractoriness) |
91 |
TCVN 6530-5:1999Vật liệu chịu lửa - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định độ co, nở phụ sau khi nung Refractories - Methods of test - Part 5: Determination of permanent change in dimentions on heating |
92 |
TCVN 6530-6:1999Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 6: Xác định nhiệt độ biến dạng dưới tải trọng Refractories. Methods of test. Part 6: Determination of refractoriness-under-load |
93 |
TCVN 6533:1999Vật liệu chịu lửa alumosilicat. Phương pháp phân tích hoá học Alumosilicate refractories. Methods of chemical analysis |
94 |
|
95 |
|
96 |
|
97 |
|
98 |
TCVN 176:1986Vật liệu chịu lửa. Phương pháp xác định độ bền nén Refractory materials. Determination of compression strength |
99 |
TCVN 177:1986Vật liệu chịu lửa. Phương pháp xác định khối lượng riêng Refractory materials. Determination of specific mass |
100 |
TCVN 178:1986Vật liệu chịu lửa. Phương pháp xác định độ hút nước, độ xốp và khối lượng thể tích Refractory materials. Determination of water absorption porosity and volumetric mass |