• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3900:1984

Lợn giống. Quy trình đánh giá lợn đực giống qua đời sau

Breed pigs. Process for assessment of breed boars through descendants

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7930:2008

Thực phẩm. Xác định aflatoxin B1 và tổng aflatoxin B1, B2, G1 và G2 trong ngũ cốc, quả có vỏ và sản phẩm của chúng. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao có dẫn suất sau cột và làm sạch bằng cột ái lực miễn dịch

Foodstuffs. Determination of aflatoxin B1, and the sum of aflatoxins B1, B2, G1 and G2 in cereals, shell-fruits and derived products. High performance liquid chromatographic method with post column derivatization and immunoaffinity column clean up

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13256:2026

Máy điều hòa không khí VRF/VRV – Hiệu suất năng lượng

VRF/VRV Air Conditioners – Energy Efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7870-3:2007

Đại lượng và đơn vị. Phần 3: Không gian và thời gian

Quantities and units. Part 3: Space and time

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 176:1986

Vật liệu chịu lửa. Phương pháp xác định độ bền nén

Refractory materials. Determination of compression strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ