-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6554:1999Ngũ cốc, đậu đỗ và các sản phẩm từ ngũ cốc và đậu đỗ. Đếm vi khuẩn, nấm men và nấm mốc Cereals, pulses and derived products. Enumeration of bacteria, yeasts and moulds |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6530-1:1999Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 1: Xác định độ bền nén ở nhiệt độ thường Refractories. Methods of test. Part 1:Determination of cold compressive strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||