-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3980:2001Giấy, các tông và bột giấy. Phân tích thành phần xơ sợi Paper, board and pulps. Fibre furnish analysis |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13651:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định mật độ khối Solid biofuels - Determination of bulk density |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12847:2020Gạo đồ Parboiled rice |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12889-2:2021Mẫu khoáng tướng – Phần 2: Yêu cầu cụ thể khi gia công và phân tích Mineralographic sample – Part 2: Specific Technical requirement on processing and mineralographycal analysis of polish section |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5926-1:2016Cầu chảy hạ áp – Phần 1: Yêu cầu chung Low– voltage fuses – Part 1: General requirements |
368,000 đ | 368,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13933:2024Bê tông – Phương pháp đo chiều sâu cacbonat hoá Concrete - Method for measuring carbonation depth |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6530-1:1999Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 1: Xác định độ bền nén ở nhiệt độ thường Refractories. Methods of test. Part 1:Determination of cold compressive strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 968,000 đ | ||||