-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6325:1997Sản phẩm dầu mỏ. Xác định trị số axit. Phương pháp chuẩn độ điện thế Petroleum products. Determination of acid number. Potentionmetric titration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9936:2013Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng nitơ bằng phương pháp Kjeldahl. Phương pháp chuẩn độ Starches and derived products. Determination of nitrogen content by the Kjeldahl method. Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5772:1993Máy thu hình. Yêu cầu kỹ thuật an toàn và phương pháp thử Television. Receiving apparatus. Safety requirements and test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6533:1999Vật liệu chịu lửa alumosilicat. Phương pháp phân tích hoá học Alumosilicate refractories. Methods of chemical analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||