Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 4781 |
TCVN 12108-4:2017Thiết kế ecgônômi các trung tâm điều khiển - Phần 4: Kích thước và bố cục của trạm làm việc Ergonomic design of control centres - Part 4: Layout and dimensions of workstations |
| 4782 |
TCVN 12108-5:2017Thiết kế ecgônômi các trung tâm điều khiển - Phần 5: Hiển thị và điều khiển Ergonomic design of control centres - Part 5: Displays and controls |
| 4783 |
TCVN 12108-6:2017Thiết kế ecgônômi các trung tâm điều khiển - Phần 6: Các yêu cầu về môi trường đối với trung tâm điều khiển Ergonomic design of control centres - Part 6: Environmental requirements for control centres |
| 4784 |
TCVN 12108-7:2017Thiết kế ecgônômi các trung tâm điều khiển - Phần 7: Nguyên tắc đánh giá trung tâm điều khiển Ergonomic design of control centres - Part 7: Principles for the evaluation of control centres |
| 4785 |
TCVN 12109-1:2017Thép không gỉ thông dụng - Phần 1: Sản phẩm phẳng chịu ăn mòn Stainless steels for general purpose - Part 1: Corrosion – resistant flat products |
| 4786 |
TCVN 12113-1:2017Giấy và các tông – Xác định độ bền uốn – Phần 1: Tốc độ uốn không đổi Paper and board – Determination of bending resistance – Part 1: Constant rate of deflection |
| 4787 |
TCVN 12113-2:2017Giấy và các tông – Xác định độ bền uốn - Phần 2: Thiết bị thử Taber Paper and board – Determination of bending resistance – Part 2: Taber-type tester |
| 4788 |
TCVN 12114:2017Giấy và các tông – Xác định độ bền kéo sau khi ngâm nước Paper and board – Determination of tensile strength after immersion in water |
| 4789 |
TCVN 12115:2017Giấy và các tông – Xác định độ bền bong tróc bề mặt – Phương pháp tốc độ tăng dần sử dụng thiết bị đo IGT (model điện) Paper and board – Determination of resistance to picking – Accelerated speed method using the IGT-type tester (electric model) |
| 4790 |
TCVN 12116:2017Hệ thống đường ống bằng chất dẻo - Ống nhựa nhiệt rắn gia cường thuỷ tinh (GRP) - Xác định thời gian phá huỷ do áp suất bên trong Plastics piping systems - Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes - Determination of time to failure under sustained internal pressure |
| 4791 |
TCVN 12117:2017Hệ thống đường ống bằng chất dẻo - Ống và phụ tùng nhựa nhiệt rắn gia cường thuỷ tinh (GRP) - Xác định độ bền hoá học của phần bên trong ống chịu lệch dạng Plastics piping systems - Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes and fittings - Determination of the resistance to chemical attack for the inside of a section in a deflected condition |
| 4792 |
TCVN 12118:2017Hệ thống đường ống bằng chất dẻo - Ống và phụ tùng nhựa nhiệt rắn gia cường thuỷ tinh (GRP) - Phương pháp thử kiểm chứng thiết kế kết cấu của phụ tùng Plastics piping systems - Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes and fittings - Test method to prove the structural design of fittings |
| 4793 |
TCVN 12120:2017Than nâu và than non - Xác định hàm lượng chất tan trong benzen - Phương pháp chiết bán tự động Brown coals and lignites - Determination of yield of benzene-soluble extract - Semi-automatic method |
| 4794 |
TCVN 12121-1:2017Than nâu và than non - Xác định hàm lượng chất bốc trong mẫu phân tích - Phần 1: Phương pháp hai lò nung Brown coals and lignites - Determination of the volatile matter in the analysis sample - Part 1: Two-furnace method |
| 4795 |
TCVN 12122:2017Than nâu và than non - Xác định khối lượng riêng tương đối thực và khối lượng riêng tương đối biểu kiến Brown coals and lignites - Determination of true relative density and apparent relative density |
| 4796 |
TCVN 12123:2017Than nâu và than non - Xác định hàm lượng axit humic Brown coals and lignites - Determination of humic acids |
| 4797 |
|
| 4798 |
TCVN 12125:2017Tinh quặng đồng, chì, kẽm và niken sulfua - Xác định hàm lượng ẩm trong mẫu phân tích - Phương pháp khối lượng Copper, lead, zinc and nickel sulfide concentrates - Determination of hygroscopic moisture content of the analysis sample - Gravimetric method |
| 4799 |
TCVN 12126:2017Tinh quặng đồng, chì và kẽm sulfua - Xác định vàng và bạc - Phương pháp nhiệt nghiệm khối lượng và quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Copper, lead and zinc sulfide concentrates - Determination of gold and silver - Fire assay gravimetric and flame atomic absorption spectrometric method |
| 4800 |
TCVN 12127:2017Tinh quặng đồng sulfua - Xác định đồng - Phương pháp điện phân Copper sulfide concentrates - Determination of copper - Electrogravimetric method |
