• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13154:2020

Sản phẩm thuốc lá làm nóng – Xác định hàm lượng các oxit nitơ

Heated tobacco products – Determination of nitrogen oxides content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10906-1:2015

Giao thức internet phiên bản 6 (IPV6). Sự phù hợp của giao thức. Phần 1: Kiểm tra giao thức phát hiện nút mạng lân cận. 140

Internet Protocol, version 6 (IPv6) - Protocol conformance. Part 1: Protocol conformance test for Neighbor discovery

560,000 đ 560,000 đ Xóa
3

TCVN 10892:2015

Giới hạn nhiệt độ ngắn mạch của cáp điện có điện áp danh định từ 6 kV (Um = 7,2 kV) đến 30 kV (Um = 36 kV). 12

Short-circuit temperature limits of electric cables with rated voltages from 6 kV (Um = 7,2 kV) up to 30 kV (Um = 36 kV)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1498:1985

Ổ lăn. ổ bi đỡ chặn hai dãy

Rolling bearings. Double-row thrust ball bearings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 14182:2024

Bảo dưỡng thường xuyên đường bộ - Yêu cầu kỹ thuật

Road Routine Maintenance – Specifications

372,000 đ 372,000 đ Xóa
6

TCVN 6663-15:2004

Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 15: Hướng dẫn bảo quản và xử lý mẫu bùn và trầm tích

Water quality - Sampling - Part 15: Guidance on preservation and handling of sludge and sediment samples

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 9584:2012

Máy lâm nghiệp. Kết cấu bảo vệ người vận hành. Phép thử trong phòng thí nghiệm và yêu cầu đặc tính, L3

Machinery for forestry. Operator protective structures. Laboratory tests and performance requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6428:2007

Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng axit benzoic. Phương pháp quang phổ

Fruits, vegetables and derived products. Determination of benzoic acid content. Spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 10235:2013

Năng lượng hạt nhân = Urani dioxit dạng viên - Xác định khối lượng riêng và phần thể tích các lỗ xốp hở và lỗ xốp kín

Nuclear energy - Uranium dioxide pellets - Determination of density and volume fraction of open and closed porosity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 12113-1:2017

Giấy và các tông – Xác định độ bền uốn – Phần 1: Tốc độ uốn không đổi

Paper and board – Determination of bending resistance – Part 1: Constant rate of deflection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,632,000 đ