Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.481 kết quả.
Searching result
| 13481 |
TCVN 7057-1:2002Phương tiện giao thông đường bộ - Lốp và vành mô tô (mã ký hiệu) - Phần 1: Lốp Road vehicles - Motorcycle tyres and rims (code designated series) - Part 1: Tyres |
| 13482 |
TCVN 7056:2002Phương tiện giao thông đường bộ - Mô tô - Lắp giảm xóc sau Road vehicles - Motorcycles - Mounting of rear shock absorbers |
| 13483 |
|
| 13484 |
TCVN 7055:2002Vàng và hợp kim vàng. Phương pháp huỳnh quang tia x để xác định hàm lượng vàng Gold and fold alloys. X-ray fluorescent method for determination of gold content |
| 13485 |
TCVN 7053:2002Bếp nấu ăn xách tay gắn chai khí đốt hoá lỏng Portable cookers attached to liquefied petroleum gas cylinder |
| 13486 |
TCVN 7052-2:2002Chai chứa khí axetylen - Yêu cầu cơ bản - Phần 2: Chai dùng đinh chảy Cylinders for acetylene - Basic requirements - Part 2: Cylinders with fusible plugs |
| 13487 |
TCVN 7052-1:2002Chai chứa khí axetylen - Yêu cầu cơ bản - Phần 1: Chai không dùng đinh chảy Cylinders for acetylene - Basic requirements - Part 1: Cylinders without fusible plugs |
| 13488 |
TCVN 7051:2002Chai chứa khí - Chai chứa khí bằng kim loại không được nạp lại - Đặc tính kỹ thuật và phương pháp thử Gas cylinders - Non-refillable metallic gas cylinders - Specification and test methods |
| 13489 |
TCVN 7050:2002Thịt chế biến không qua xử lý nhiệt. Quy định kỹ thuật Non-heat treated processed meat. Specification |
| 13490 |
TCVN 7049:2002Thịt chế biến có xử lý nhiệt - Quy định kỹ thuật Heat treated processed meat - Specification |
| 13491 |
|
| 13492 |
|
| 13493 |
|
| 13494 |
|
| 13495 |
|
| 13496 |
|
| 13497 |
|
| 13498 |
|
| 13499 |
TCVN 7040:2002Gia vị. Xác định độ ẩm. Phương pháp chưng cất lôi cuốn Spices and condiments. Determination of moisture content. Entrainment method |
| 13500 |
TCVN 7039:2002Gia vị và gia vị thảo mộc. Xác định hàm lượng dầu bay hơi Spices, condiments and herbs. Determination of volatile oil content |
