-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12990:2020Cải bó xôi Spinach |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7098:2002Thuốc lá điếu. Xác định alkaloit trong phần ngưng tụ khói. Phương pháp đo phổ Cigarettes. Determination of alkaloids in smokecondensates. Spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4925:1989Động cơ đốt trong kiểu pittông. Hướng dịch chuyển của cơ cấu điều khiển tay Reciprocating internal combustion engines. Standard direction of motion of hand operated control devices |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7025:2002Đường ô tô lâm nghiệp. Yêu cầu thiết kế Forestry roads. Specifications for design |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3035:1979Dao hợp kim cứng. Yêu cầu kỹ thuật Carbide tipped tools. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7007:2002Máy làm giàu ôxy dùng trong y tế. Yêu cầu an toàn Oxygen concentrators for medical use. Safety requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7015-2:2002Máy dùng trong lâm nghiệp. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử đối với máy cắt cành có động cơ lắp trên cần nối. Phần 2: Cụm thiết bị sử dụng với nguồn động lực đeo vai Machinery for forestry. Safety requirements and testing for pole-mounted powered pruners. Part 2: Units for use with a back-pack power source |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12194-2-6:2021Quy trình giám định tuyến trùng gây bệnh thực vật - Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với tuyến trùng Bursaphelenchus xylophilus (Steiner & Buhrer) Nickle Procedure for identification of plant parasitic nematodes - Part 2-6: Particular requirements for Bursaphelenchus xylophilus (Steiner & Buhrer) Nickle |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 3810:1983Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu khai triển và cắt phôi Technological documentation. Rules of making documents on laying-out and cutting of blanks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7002:2002Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn biển số sau của phương tiện cơ giới (trừ mô tô) và moóc. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Rear registration plate lamps for moto vehicles (except motorcycles) and their trailers. Requirements and test methords in type approval |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7097:2002Thuốc lá lá đã qua chế biến tách cọng. Xác định hàm lượng cọng còn sót lại Threshed tobacco. Determination of residual stem content |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 12909:2020Kiểm dịch thực vật - Hướng dẫn xác định và áp dụng các biện pháp tổng hợp để quản lý nguy cơ dịch hại đối với thực vật để gieo trồng Phytosanitary measures - Guidenline on determination and implementation of integrated measures for pest rish management of plants for plantin |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 6722-1:2000An toàn máy. Giảm sự ảnh hưởng đối với sức khoẻ do các chất nguy hiểm phát sinh từ máy. Phần 1: Nguyên tắc và quy định đối với nhà sản xuất Safety of machinery. Reduction of risks to health from hazardous substances emitted by machinery. Part 1: Principles and specifications for machinery manufactures |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 3278:1979Calip đối với ren hệ mét đường kính từ 0,25 đến 0,9 mm. Dung sai Gauges for metric screw threads of diameters from 0.25 to 0.9 mm. Tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 7646-1:2007Dụng cụ lắp ráp vít và đai ốc. Chìa vặn vít dùng cho vít có đầu xẻ rãnh. Phần 1: Đầu chìa vặn vít tay và chìa vặn vít máy Assembly tools for screws and nuts. Screwdrivers for slotted-head screws. Part 1: Tips for hand- and machine-operated screwdrivers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 3125:1979Hạt giống thông đuôi ngựa. Yêu cầu chất lượng Horse tail pine seeds. Quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 7091:2002Giấy cuốn điếu thuốc lá Cigarette paper |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,550,000 đ | ||||