• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6943:2001

Thuốc lá - Xác định dư lượng thuốc diệt chồi off-shoot-t (hỗn hợp N-Akanol-t)

Tobacco - Determination of residues of the sukercide off-shoot-t (N-Akanol mixture)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6681:2000

Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định độ tinh khiết của nicotin. Phương pháp khối lượng sử dụng axit tungstosilixic

Tobacco and tobacco products. Determination of nicotine purity. Gravimetric method using tungstosilicic acid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6684:2000

Thuốc lá điếu. Lấy mẫu

Cigarettes. Sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7256:2003

Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định hàm lượng canxi và magiê tổng số

Tobacco and tobacco products. Determination of total calcium and magnesium contents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6677:2000

Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định dư lượng thuốc trừ sinh vật gây hại nhóm dithiocacbamat

Tobacco and tobacco products. Determination of dithiocarbamate residues

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7856:2007

Dứa đông lạnh. Phân hạng

Grades of frozen pineapple

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5078:2001

Thuốc lá và các sản phẩm thuốc lá. Môi trường bảo ôn và thử nghiệm

Tobacco and tobacco products. Atmosphere for conditioning and testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7092:2002

Thuốc lá lá đã qua chế biến tách cọng

Threshed tobacco

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ