-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7075:2002Biểu đồ kiểm soát trung bình với các giới hạn cảnh báo Control charts for arithmetic average with warning limits |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7866:2008Dầu bôi trơn. Xác định hàm lượng các nguyên tố phụ gia bằng quan phổ phát xạ nguyên tử plasma kết nối cảm ứng (IPC) Lubricating oils. Determination of additive elements by inductively coupled plasma atomic emission spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7073:2002Biểu đồ kiểm soát - Giới thiệu và hướng dẫn chung Control charts - General guide and introduction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7085:2002Sữa. Xác định điểm đóng băng. Phương pháp sử dụng dụng cụ đo nhiệt độ đông lạnh bằng điện trở nhiệt Milk. Determination of freezing point. Thermistor cryoscope method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7917-3:2008Dây quấn. Phương pháp thử nghiệm. Phần 3: Đặc tính cơ Methods of test for winding wires. Part 3: Mechanical properties |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7103:2002Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định hàm lượng alkaloit. Phương pháp đo phổ Tobacco and tobacco products. Determination of alkaloit content. Spectrometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7099:2002Thuốc lá điếu. Xác định sự lưu giữ alkaloit của đầu lọc. Phương pháp đo phổ Cigarettes. Determination of alkaloid retention by the filters. Spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 780,000 đ | ||||