Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.499 kết quả.

Searching result

14421

TCVN 6576:1999

Máy điều hoà không khí và bơm nhiệt không ống gió. Thử và đánh giá tính năng

Non-ducted air conditioners and heat pumps. Testing and rating for performance

14422

TCVN 6577:1999

Máy điều hoà không khí và bơm nhiệt gió - gió có ống gió. Thử và đánh giá tính năng

Ducted air-conditioners and air-to-air heat pumps. Testing and rating for performance

14423

TCVN 6581:1999

Dụng cụ nội trợ thông dụng bằng thép không gỉ. Yêu cầu kỹ thụât chung

Corrosion - resistant steel cooking utensils. General technical requirements

14424

TCVN 6582:1999

Dụng cụ nội trợ thông dụng bằng thép không gỉ. Phương pháp thử

Corrosion resistant steel cooking utensils. Test methods

14425

TCVN 6583:1999

Dụng cụ nội trợ thông dụng bằng nhôm lá. Yêu cầu kỹ thuật chung

Sheet aluminium cooking utensils. General technical requirement

14426

TCVN ISO 8402:1999

Quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng - Thuật ngữ và định nghĩa

Quality management and quality assurance - Vocabulary

14427

TCVN ISO 9000-2:1999

Các tiêu chuẩn về quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng. Phần 2: Hướng dẫn chung việc áp dụng TCVN ISO 9001, TCVN ISO 9002, TCVN ISO 9003

Quality management and quality assurance standards. Part 2: Generic guidelines for the application of TCVN ISO 9001, TCVN ISO 9002, TCVN ISO 9003

14428

TCVN 141:1998

Xi măng. Phương pháp phân tích hoá học

Cement. Methods of chemical analysis

14429

TCVN 1450:1998

Gạch rỗng đất sét nung

Hollow clay bricks

14430

TCVN 1451:1998

Gạch đặc đất sét nung

Solid clay bricks

14431

TCVN 4054:1998

Đường ô tô - Yêu cầu thiết kế

Highway - Specifications for design

14432

TCVN 4530:1998

Cửa hàng xăng dầu. Yêu cầu thiết kế

Filing station. Specifications for design

14433

TCVN 4710:1998

Vật liệu chịu lửa - Gạch samôt

Refractory materials - Fireclay bricks

14434
14435

TCVN 5436:1998

Sản phẩm sứ vệ sinh. Phương pháp thử

Sanitary ceramic articles. Test methods

14436

TCVN 5455:1998

Chất hoạt động bề mặt. Chất tẩy rửa. Xác định chất hoạt động anion bằng phương pháp chuẩn độ hai pha trực tiếp

Surface active agents. Dertergents. Dertermination of anionic-active matter by manual or mechanical direct two-phase titration procedure

14437

TCVN 5603:1998

Quy phạm thực hành về những nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm

Code of practice on general principles of food hygiene

14438

TCVN 5690:1998

Xăng chì. Yêu cầu kỹ thuật

Leaded gasoline. Specification

14439

TCVN 5699-1:1998

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 1: Yêu cầu chung:

Safety of household and similar electrical appliances. Part 1: General requirements

14440

TCVN 5699-2-24:1998

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2: Yêu cầu cụ thể đối với tủ lạnh, tủ đông lạnh thực phẩm và tủ đá:

Safety of household and similar electrical appliances Part 2: Particular requirements for refrigerators, food-freezers and ice-makers

Tổng số trang: 975