• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6514-6:1999

Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 6: Chất màu

Plastics materials for food contact use. Part 6: Colourants

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8301:2009

Công trình thủy lợi. Máy đóng mở kiểu vít. Yêu cầu thiết kế, kỹ thuật trong chế tạo, lắp đặt, nghiệm thu

Hydraulics structures. Technical requirements for operating screw mechanism designing, manufacturing, acceptance, trasfer

180,000 đ 180,000 đ Xóa
3

TCVN 7391-1:2023

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 1: Đánh giá và thử nghiệm trong phạm vi một quá trình quản lý rủi ro

Biological evaluation of medical devices – Part 1: Evaluation and testing within a risk management process

248,000 đ 248,000 đ Xóa
4

TCVN 6434:1998

Khí cụ điện. Aptomat bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các hệ thống tương tự

Electrical accessories. Circuit breakers for overcument protection for huosehold and similar installations

364,000 đ 364,000 đ Xóa
5

TCVN 14373:2025

Chương trình dán nhãn hiệu quả sử dụng nước – Yêu cầu và hướng dẫn áp dụng

Water efficiency labelling programmes – Requirements with guidance for implementation

352,000 đ 352,000 đ Xóa
6

TCVN 6446:1998

Phương tiện giao thông đường bộ. Quy tắc thử động cơ. Công suất hữu ích

Road vehicles. Engine test code. Net power

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 6514-3:1999

Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 3: Vật liệu chất dẻo styren

Plastics materials for food contact use. Part 2: Styrene plastics materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,544,000 đ