-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10982:2016Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất metsulfuron methyl – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử. Pesticides containing metsulfuron methyl – Technical requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13632:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Đánh giá tính kháng vi sinh vật của sản phẩm mỹ phẩm Cosmetics – Microbiology – Evaluation of the antimicrobial protection of a cosmetic product |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7987:2018Nhiên liệu khoáng rắn - Xác định flo tổng trong than, cốc và tro bay Solid mineral fuels - Determination of total fluorine in coal, coke and fly ash |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7568-14:2015Hệ thống báo cháy - Phần 14: Thiết kế, lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng các hệ thống báo cháy trong nhà và xung quanh tòa nhà Fire detection and alarm systems - Part 14: Design, installation, commissioning and service of fire detection and fire alarm systems in and around buildings |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6896:2015Giấy và các tông. Xác định độ bền nén. Phương pháp nén vòng. 15 Paper and board -- Determination of compressive strength -- Ring crush method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11417-2:2016Cần trục – Nguyên tắc tính toán tải trọng và tổ hợp tải trọng – Phần 2: Cần trục tự hành Cranes – Design principles for loads and load combinations – Part 2: Mobile cranes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10110-1:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng Phospho. Phần 1: Phương pháp đo màu Animal and vegetable fats and oils. Determination of phosphorus content. Part 1: Colorimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10064:2013Da. Phép thử hóa. Xác định Formalđehyt tự do trong chất trợ gia công Leather. Chemical tests. Determination of the free formaldehyde in process auxiliaries |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13553-2:2022Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với đào tạo người hướng dẫn lặn có bình dưỡng khí – Phần 2: Cấp độ 2 Recreational diving services – Requirements for the training of scuba instructors – Part 2: Level 2 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6510:1999Bơ và sản phẩm chất béo của sữa. Xác định độ axít (phương pháp chuẩn) Milk fat products and butter. Determination of fat acidity (Reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,208,000 đ | ||||