Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.498 kết quả.
Searching result
| 10521 |
TCVN 5465-6:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 6: Hỗn hợp xơ visco và một số xơ cupro hoặc xơ modal hoặc xơ lyocell và xơ bông (phương pháp sử dụng axit formic và kẽm clorua) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 6: Mixtures of viscose or certain types of cupro or modal or lyocell and cotton fibres (method using formic acid and zinc chloride) |
| 10522 |
TCVN 5465-7:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 7: Hỗn hợp xơ polyamit và một số xơ khác (phương pháp sử dụng axit formic) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 7: Mixtures of polyamide and certain other fibres (method using formic acid) |
| 10523 |
TCVN 5465-8:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 8: Hỗn hợp xơ axetat và xơ triaxetat (phương pháp sử dụng axeton) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 8: Mixtures of acetate and triacetate fibres (method using acetone) |
| 10524 |
TCVN 5465-9:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 9: Hỗn hợp xơ axetat và xơ triaxetat (phương pháp sử dụng rượu benzylic) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 9: Mixtures of acetate and triacetate fibres (method using benzyl alcohol) |
| 10525 |
TCVN 5508:2009Không khí vùng làm việc. Yêu cầu về điều kiện vi khí hậu và phương pháp đo Workplace air. Microclimate requirements and method for measurement |
| 10526 |
TCVN 5509:2009Không khí vùng làm việc. Silic dioxit trong bụi hô hấp. Giới hạn tiếp xúc tối đa Workplace air. Silica in respirable dusts. Maximum exposure limit (MEL |
| 10527 |
TCVN 5520:2009Quy phạm đạo đức trong thương mại quốc tế về thực phẩm Code of ethics for international trade in food |
| 10528 |
|
| 10529 |
|
| 10530 |
|
| 10531 |
TCVN 5624-1:2009Danh mục giới hạn dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật và giới hạn dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật ngoại lai. Phần 1: Theo hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật Lists of maximum residue limits for pesticides and extraneous maximum residue limits. Section 1: By pesticides |
| 10532 |
TCVN 5624-2:2009Danh mục giới hạn dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật và giới hạn dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật ngoại lai. Phần 2: Theo nhóm sản phẩm Lists of maximum residue limits for pesticides and extraneous maximum residue limits. Section 2: By commondities |
| 10533 |
TCVN 5664:2009Phân cấp kỹ thuật đường thủy nội địa Rule for technical classification of inland waterways |
| 10534 |
TCVN 5697:2009Thông tin và tư liệu - Viết tắt từ và cụm từ Tiếng Việt dùng trong mô tả thư mục Information and Documentation - Abreviation of Vietnamese Words for Bibliographic Description |
| 10535 |
TCVN 5709:2009Thép cácbon cán nóng dùng làm kết cấu trong xây dựng. Yêu cầu kỹ thuật Hot-rolled carbon steel for building. Technical requirements |
| 10536 |
TCVN 5719-1:2009Axit sulfuric kỹ thuật. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Technical sulfuric acid – Part 1: Specifications |
| 10537 |
TCVN 5719-2:2009Axit sulfuric kỹ thuật. Phần 2: Phương pháp thử Standard test methods for analysis of sulfuric acid |
| 10538 |
TCVN 5735-1:2009Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phần 1: Từ vựng Internal combustion engines. Piston rings. Part 1: Vocabulary |
| 10539 |
TCVN 5735-3:2009Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phần 3: Đặc tính vật liệu Internal combustion engines. Piston rings. Part 3: Material specifications |
| 10540 |
TCVN 5735-5:2009Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phần 5: Yêu cầu chất lượng Internal combustion engines. Piston rings. Part 5: Quality requirements |
